Skip to content

Commit c4a7812

Browse files
committed
update
1 parent 95b763e commit c4a7812

File tree

1 file changed

+135
-0
lines changed

1 file changed

+135
-0
lines changed

others/DISC.md

Lines changed: 135 additions & 0 deletions
Original file line numberDiff line numberDiff line change
@@ -95,3 +95,138 @@
9595
- Nhà lãnh đạo giỏi là người **biết đọc được phong cách người khác và linh hoạt điều chỉnh chính mình**.
9696

9797
> 💡 _“Lãnh đạo không phải là thay đổi người khác — mà là hiểu họ và giúp họ phát huy thế mạnh.”_
98+
99+
Tuyệt vời 👌 — dưới đây là **bản hoàn chỉnh** bao gồm phần **sơ đồ ma trận “DISC Conflict Management Matrix”** và phần **diễn giải chi tiết**, trình bày toàn bộ bằng **Markdown** chuyên nghiệp, dễ dùng cho tài liệu huấn luyện, workshop hoặc slide leadership training.
100+
101+
---
102+
103+
# ⚔️ Cách Các Phong Cách DISC Xử Lý Khi Gặp Xung Đột
104+
105+
Xung đột là **phản ứng tự nhiên** khi con người có sự khác biệt về **mục tiêu, giá trị hoặc phương pháp làm việc**.
106+
Điều quan trọng không phải là **tránh xung đột**, mà là **hiểu cách mỗi người phản ứng và cùng tìm hướng giải quyết**.
107+
108+
---
109+
110+
## 1. Tổng quan: Ma trận quản lý xung đột theo DISC
111+
112+
Biểu đồ sau thể hiện **2 trục hành vi chính khi gặp xung đột:**
113+
114+
- **Trục X:** Mức độ thẳng thắn / trực diện (Từ Tránh né ➜ Đối đầu)
115+
- **Trục Y:** Mức độ cảm xúc / bộc lộ tình cảm (Từ Lý trí ➜ Cảm xúc)
116+
117+
```
118+
MỨC ĐỘ CẢM XÚC ↑
119+
|
120+
I (Ảnh hưởng) | D (Thống trị)
121+
Cởi mở, cảm xúc | Quyết liệt, trực diện
122+
|
123+
--------------------------------------------→ MỨC ĐỘ THẲNG THẮN
124+
|
125+
S (Ổn định) | C (Tuân thủ)
126+
Nhường nhịn, hòa giải | Lý trí, phân tích
127+
|
128+
MỨC ĐỘ LÝ TRÍ ↓
129+
```
130+
131+
### 🔹 Ý nghĩa ma trận
132+
133+
| Vị trí | Đặc trưng hành vi | Cách họ phản ứng |
134+
| ------------------------------------- | ---------------------- | ---------------------------------------- |
135+
| **D – Cao thẳng thắn, thấp cảm xúc** | Quyết liệt, muốn thắng | Đối đầu trực tiếp, tập trung vào kết quả |
136+
| **I – Cao cảm xúc, cao thẳng thắn** | Hòa đồng, cảm tính | Cố gắng thuyết phục, giữ quan hệ tốt |
137+
| **S – Thấp thẳng thắn, cao cảm xúc** | Nhường nhịn, cảm thông | Tránh né xung đột, ưu tiên hòa khí |
138+
| **C – Thấp cảm xúc, thấp thẳng thắn** | Phân tích, logic | Rút lui, suy nghĩ, tìm chứng cứ |
139+
140+
---
141+
142+
## 2. Phản ứng chi tiết từng phong cách
143+
144+
### 🟥 **D – Dominance (Thống trị)**
145+
146+
- **Thái độ:** “Tôi phải giải quyết ngay, tôi đúng.”
147+
- **Cảm xúc ẩn:** Sợ mất quyền kiểm soát hoặc bị xem là yếu.
148+
- **Cách phản ứng:** Đối đầu trực tiếp, đẩy nhanh tiến trình.
149+
- **Cách giải quyết hiệu quả:**
150+
151+
- Đưa thông tin ngắn gọn, tập trung vào **kết quả**.
152+
- Đặt câu hỏi thay vì phản công (“Bạn muốn đạt điều gì từ việc này?”).
153+
- Duy trì **sự bình tĩnh và tôn trọng** – điều mà D sẽ phản hồi tích cực.
154+
155+
---
156+
157+
### 🟨 **I – Influence (Ảnh hưởng)**
158+
159+
- **Thái độ:** “Chúng ta hãy giữ bầu không khí vui vẻ.”
160+
- **Cảm xúc ẩn:** Sợ bị ghét, sợ bị từ chối.
161+
- **Cách phản ứng:** Xoa dịu, dùng cảm xúc và lời nói tích cực.
162+
- **Cách giải quyết hiệu quả:**
163+
164+
- Giữ **giọng điệu thân thiện**, tránh chỉ trích trước đám đông.
165+
- Nhấn mạnh vào **mối quan hệ và hợp tác**.
166+
- Hướng họ quay lại **mục tiêu cụ thể** khi cảm xúc quá mạnh.
167+
168+
---
169+
170+
### 🟩 **S – Steadiness (Ổn định)**
171+
172+
- **Thái độ:** “Tôi không muốn làm ai tổn thương.”
173+
- **Cảm xúc ẩn:** Sợ mất mối quan hệ, sợ thay đổi.
174+
- **Cách phản ứng:** Né tránh, im lặng, chịu đựng.
175+
- **Cách giải quyết hiệu quả:**
176+
177+
- Tạo **không gian an toàn** để họ chia sẻ cảm xúc.
178+
- Khuyến khích nói lên quan điểm, nhưng **đừng ép**.
179+
- Dùng từ ngữ nhẹ nhàng, tập trung vào **sự hợp tác và hỗ trợ**.
180+
181+
---
182+
183+
### 🟦 **C – Conscientiousness (Tuân thủ / Chính xác)**
184+
185+
- **Thái độ:** “Tôi cần dữ liệu để chứng minh điều này.”
186+
- **Cảm xúc ẩn:** Sợ sai, sợ bị đánh giá là không đủ năng lực.
187+
- **Cách phản ứng:** Rút lui, phân tích lý do, giữ khoảng cách.
188+
- **Cách giải quyết hiệu quả:**
189+
190+
- Đưa **dữ liệu, logic, bằng chứng cụ thể**.
191+
- Tránh nói quá cảm tính hoặc ép buộc cảm xúc.
192+
- Đặt trọng tâm vào **quy trình, giải pháp hợp lý**, không vào cá nhân.
193+
194+
---
195+
196+
## 3. So sánh phản ứng & chiến lược hòa giải
197+
198+
| Phong cách | Phản ứng ban đầu | Nỗi sợ tiềm ẩn | Rủi ro | Cách lãnh đạo hòa giải |
199+
| ---------- | ----------------------------- | ---------------------------- | ------------------------------------- | ------------------------------------------------------------- |
200+
| **D** | Đối đầu mạnh mẽ, muốn thắng | Mất quyền lực, bị xem yếu | Làm người khác sợ, xung đột leo thang | Giữ bình tĩnh, nói bằng dữ kiện, tập trung vào mục tiêu chung |
201+
| **I** | Cảm xúc, thuyết phục, xoa dịu | Bị từ chối, mất thiện cảm | Né tránh vấn đề thực chất | Ghi nhận cảm xúc, sau đó đưa họ về hướng giải pháp |
202+
| **S** | Im lặng, tránh né | Mất mối quan hệ, mất ổn định | Bất mãn ngầm, thiếu rõ ràng | Tạo an toàn tâm lý, khuyến khích nói ra suy nghĩ |
203+
| **C** | Phân tích, rút lui | Bị chỉ trích, sai sót | Trì hoãn, thiếu giao tiếp | Nói bằng dữ liệu, logic, đưa khung quy trình rõ ràng |
204+
205+
---
206+
207+
## 4. Vai trò của lãnh đạo trong xử lý xung đột theo DISC
208+
209+
| Tình huống | Hành động của lãnh đạo |
210+
| --------------- | ----------------------------------------------------------------------------------------------------- |
211+
| **Giữa D và I** | Giúp D kiềm chế, giúp I không cá nhân hóa. Hướng cả hai về **kết quả + tinh thần hợp tác**. |
212+
| **Giữa D và C** | Tránh đẩy căng thẳng logic vs quyền lực. Yêu cầu **bằng chứng thực tế**, thống nhất tiêu chuẩn trước. |
213+
| **Giữa S và D** | Giúp D giảm áp lực, giúp S bày tỏ cảm xúc. Tập trung vào **sự tôn trọng và cam kết**. |
214+
| **Giữa I và C** | Dẫn dắt bằng **thực tế và cảm xúc cân bằng** — I cần nghe logic, C cần cảm nhận thiện chí. |
215+
| **Giữa các S** | Có thể trì trệ vì cả hai cùng tránh xung đột. Lãnh đạo cần **chủ động gợi mở vấn đề**. |
216+
217+
---
218+
219+
## 5. Kết luận
220+
221+
- **Hiểu phong cách DISC giúp bạn “đọc vị” phản ứng trong xung đột****chọn chiến lược phù hợp**.
222+
- Một **đội nhóm trưởng thành** không phải là không có mâu thuẫn — mà là **biết xử lý mâu thuẫn một cách tôn trọng, minh bạch và hiệu quả**.
223+
- Nhà lãnh đạo giỏi là người:
224+
225+
- **Hiểu cảm xúc – nhưng không bị cảm xúc dẫn dắt.**
226+
- **Giữ trung lập – nhưng không thờ ơ.**
227+
- **Biết nói điều cần nói – theo cách người khác có thể nghe.**
228+
229+
---
230+
231+
> 💬 _“Sự khác biệt không phải là vấn đề – vấn đề là chúng ta không hiểu sự khác biệt đó.”_
232+
> — William Moulton Marston

0 commit comments

Comments
 (0)